Thông tin
Varda SE
Contract Period:
-
26
- SerbiaQuốc gia
-
29AGE
30/01/1997
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Nga
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 56.57(48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 4.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 1.29Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.86Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.03
0.07
Thẻ phạt
- 0.86(0.07)Sút bóng
(OT)
- 45.97(40.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.34Chuyền bóng quan trọng
- 2.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.86Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.45Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 42.64(37.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 1.18Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.55Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 31.13(23.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1.39Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0.52Bẫy việt vị
- 1.91Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|