Thông tin
Krasava ENY Ypsonas FC
Contract Period:
7
- SerbiaQuốc gia
-
34AGE
14/04/1992
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Nga
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 8/16GS/GP
- 0.13(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.44(0.13)Sút bóng
(OT)
- 5.38(4.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 6/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.76(0.38)Sút bóng
(OT)
- 7.57(5.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 4/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.93(0.4)Sút bóng
(OT)
- 7.13(5.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Nea Salamis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|