Nikolai Baden Frederiksen info
Thông tin
WSG Wattens
Contract Period:
8
- Đan MạchQuốc gia
-
26AGE
18/05/2000
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 21/23GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.92(0.62)Sút bóng
(OT)
- 6.62(4.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 18/26GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.12
Thẻ phạt
- 1.92(0.81)Sút bóng
(OT)
- 7.27(4.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Polissya Zhytomyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|