Thông tin
OFI Crete
Contract Period:
3
- Hy LạpQuốc gia
-
25AGE
16/03/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp Hy Lạp
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.35(0)Sút bóng
(OT)
- 30.12(23.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1.35Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Lamia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|