Thông tin
IFK Mariehamn
Contract Period:
6
- Thụy Điển,Hy LạpQuốc gia
-
25AGE
25/01/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.08(0.08)Sút bóng
(OT)
- 2.92(2.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
AC Oulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN CUP
|
Lahti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|