Thông tin
- ÁoQuốc gia
-
22AGE
18/01/2004
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 12/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.32(0.08)Sút bóng
(OT)
- 22.48(18.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 18/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.37(0.19)Sút bóng
(OT)
- 29.3(25.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.67(8.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D2
|
Royal FC Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Bỉ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Belarus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|