Thông tin
Yenisey Krasnoyarsk
Contract Period:
13
- Nga,UzbekistanQuốc gia
-
41AGE
20/04/1985
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.045 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 43.67(36.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 29.14(26.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.36(0.14)Sút bóng
(OT)
- 30.86(23.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 2.07Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 2.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công