Thông tin
FC Pyunik
Contract Period:
-
3
- Hy LạpQuốc gia
-
28AGE
08/09/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Bỉ
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.87(0.33)Sút bóng
(OT)
- 13.4(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.8Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|