Thông tin
Cercle Brugge
Contract Period:
27
- BỉQuốc gia
-
23AGE
27/01/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 4.9(3.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 5.7(3.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.32(0.14)Sút bóng
(OT)
- 14.09(9.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|