Thông tin
Slovan Bratislava
Contract Period:
18
- SlovakiaQuốc gia
-
21AGE
29/05/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 19/27GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 4.33(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.17(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 10.5(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Kazakhstan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
MFK Lokomotiva Zvolen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
KuPS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|