Thông tin
Dingnan Ganlian
Contract Period:
-
35
- Trung QuốcQuốc gia
-
35AGE
23/04/1991
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
20
-
17
-
16
-
24
-
24
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 16.26(13.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.13(0.04)Sút bóng
(OT)
- 18.96(13.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 10/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.06
0.22
Thẻ phạt
- 0.39(0)Sút bóng
(OT)
- 16.11(12.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.11Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CFC
|
Shanghai Zetian |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Guangxi Hengchen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nanjing City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|