NK Siroki Brijeg Đội hình

Tên
 
Damir Milanović
Damir Milanović
7
Ivano Srdoc
Ivano Srdoc
11
Ilija Bagaric
Ilija Bagaric
97
Mihael Klepac
Mihael Klepac
 
Ivan Bosnjak
Ivan Bosnjak
9
Mamadou Saydou Bangura
Mamadou Saydou Bangura
15
Cyrille Kpan
Cyrille Kpan
44
Kristijan Sesar
Kristijan Sesar
4
Bozo Prusina
Bozo Prusina
19
Filip Jelcic
Filip Jelcic
22
Vito Medić
Vito Medić
25
Marcio Rodrigues Velasco,Marcinho
Marcio Rodrigues Velasco,Marcinho
33
Ivan Jelic
Ivan Jelic
55
Nediljko Stjepanovic
Nediljko Stjepanovic
 
Filip Jelčić
Filip Jelčić
 
Josip Skoko
Josip Skoko
6
Antoni Bajkusa
Antoni Bajkusa
3
Mateo Soldo
Mateo Soldo
13
Marko Suto
Marko Suto
20
Ante Gagula
Ante Gagula
29
Matej Hrkac
Matej Hrkac
30
Ivan Kraljevic
Ivan Kraljevic
 
Zvonimir Sesar
Zvonimir Sesar
5
Matej Senic
Matej Senic
26
Bozo Musa
Bozo Musa
95
Patrick Stanic
Patrick Stanic
 
Lovro Musa
Lovro Musa
 
Ivan Slisko
Ivan Slisko
18
Marko Matic
Marko Matic
2
Ivan Pranjic
Ivan Pranjic
24
Mateo Basic
Mateo Basic
28
Luka Perko
Luka Perko
10
Filip Matic
Filip Matic
8
Damir Zlomislic
Damir Zlomislic
16
Mato Stanic
Mato Stanic
90
Tomislav Tomic
Tomislav Tomic captain
 
Marcio Rodrigues Velasco
Marcio Rodrigues Velasco
1
Marin Topic
Marin Topic
12
Ante Sliskovic
Ante Sliskovic
40
Renato Josipovic
Renato Josipovic
51
Ivan Puljic
Ivan Puljic
POS AGE HT WT NAT
HLV 2025 - - Croatia
Tiền đạo 21 - - Ý
Tiền đạo 27 176 cm - Croatia
Tiền đạo 28 184 cm - Croatia
Tiền đạo 18 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo trung tâm 23 188 cm - Hà Lan
Tiền đạo cánh phải 28 170 cm - Burkina Faso
Tiền đạo cánh phải 25 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ 22 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ 18 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ 18 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ 27 187 cm - Brazil
Tiền vệ 18 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ 22 - - Croatia
Tiền vệ 18 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ 19 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ cánh trái 20 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ 18 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ 24 - - Croatia
Hậu vệ 22 - - Croatia
Hậu vệ 18 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ 19 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ 19 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ trung tâm 31 188 cm - Croatia
Hậu vệ trung tâm 37 190 cm 81 kg Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ trung tâm 25 184 cm - Croatia
Hậu vệ trung tâm 26 184 cm - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ trung tâm 20 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ trung tâm 20 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ cánh phải 26 177 cm - Croatia
Hậu vệ cánh phải 27 - - Croatia
Hậu vệ cánh phải 20 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ tấn công 20 185 cm - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ phòng ngự 34 193 cm - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ phòng ngự 28 184 cm - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ phòng ngự 35 183 cm - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ phòng ngự 27 176 cm - Brazil
Thủ môn 25 202 cm - Croatia
Thủ môn 20 - - Bosnia & Herzegovina
Thủ môn 25 193 cm 82 kg Croatia
Thủ môn 24 - - Bosnia & Herzegovina