Thông tin
- Nigeria,AnhQuốc gia
-
27AGE
07/11/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 40/43GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.02
0.12
Thẻ phạt
- 1.63(0.51)Sút bóng
(OT)
- 38.33(29.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.02Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 1.02Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 1.74Đánh đầu thành công
- 23/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.51(0.16)Sút bóng
(OT)
- 22.38(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.51Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.49Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.51Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.49Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0)Sút bóng
(OT)
- 36.29(29.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 8.27(4.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.64(0.14)Sút bóng
(OT)
- 12.93(7.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
1
1
|