Thông tin
Austria Wien
Contract Period:
9
- Úc,CroatiaQuốc gia
-
24AGE
11/01/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
VĐQG Úc
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 6/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.52(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.97(1)Sút bóng
(OT)
- 16.93(11.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 1.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.14Đánh đầu thành công
- 16/19GS/GP
- 0.26(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.79(0.79)Sút bóng
(OT)
- 15.84(11.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.95Đánh đầu thành công
- 10/21GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.24(0.67)Sút bóng
(OT)
- 9.05(6.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.81Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.33(1.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
ASK Voitsberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SV Schwechat |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SC'ESV Parndorf |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|