Noah Christoffersson info
Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
27AGE
11/05/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 6/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/31GS/GP
- 0.65(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Elfsborg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IFK Norrkoping |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
GIF Sundsvall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Landskrona BoIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orebro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Oddevold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|