Thông tin
Penybont FC
Contract Period:
11
- WalesQuốc gia
-
24AGE
30/03/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 18/27GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.63(0.33)Sút bóng
(OT)
- 4.74(2.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL CLC
|
Briton Ferry Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL CLC
|
Trefelin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|