Thông tin
Lille OSC
Contract Period:
20
- Pháp,CameroonQuốc gia
-
21AGE
04/10/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Toulon Tournament
-
Euro U21
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 3/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.2)Sút bóng
(OT)
- 6.07(4.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.3)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 7(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 3.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|