Thông tin
Caernarfon
Contract Period:
14
- WalesQuốc gia
-
30AGE
30/05/1996
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 26/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.07(0.57)Sút bóng
(OT)
- 26.14(21.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Llanelli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Llanelli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|