Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
31
- Bỉ,JamaicaQuốc gia
-
18AGE
09/01/2008
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 19.3(17.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.93(0.4)Sút bóng
(OT)
- 31.73(27.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.27Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 1.87Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCU17
|
Bồ Đào Nha U17 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCU17
|
U17 Tunisia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCU17
|
Fiji U17 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA YL U19
|
U19 Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|