Thông tin
Odense BK
Contract Period:
17
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
19/01/2001
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.09(0.38)Sút bóng
(OT)
- 5(3.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Karpaty Lviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Aarhus AGF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Bronshoj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|