Thông tin
U21 Na Uy
Contract Period:
- Na UyQuốc gia
-
25AGE
23/05/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu
-
Cúp Na Uy
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
22-23
-
22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 10/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.89(0.78)Sút bóng
(OT)
- 17.33(11.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1.89Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.44Đánh đầu
- 3.44Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 3.44Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 5.86(3.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.06)Sút bóng
(OT)
- 4(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Kristiansund BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Aalesund FK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Bryne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Tromsdalen UIL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|