Thông tin
Lyonnais
Contract Period:
99
- Đan Mạch,GhanaQuốc gia
-
21AGE
05/10/2005
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Cúp Pháp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 5/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 20.73(18.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.27Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 12/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 36(32.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 31.5(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Bỉ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
B93 Copenhagen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|