Thông tin
- Gambia,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
30AGE
06/06/1996
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thụy Điển
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-24
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 24/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.5(0.23)Sút bóng
(OT)
- 36.04(30.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 2.04Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.68(0.29)Sút bóng
(OT)
- 55.5(46.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 4.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 2.11Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.89Bẫy việt vị
- 2.07Đánh đầu thành công
- 22/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.17(0.04)Sút bóng
(OT)
- 19.39(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Egaleo Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|