Thông tin
Albirex Niigata
Contract Period:
64
- Cộng hòa Dominican,Thụy SĩQuốc gia
-
30AGE
10/04/1996
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.07(17.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.2(13.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Imabari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Azul Claro Numazu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|