Thông tin
- Pháp,RwandaQuốc gia
-
24AGE
24/09/2002
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.27(0.18)Sút bóng
(OT)
- 18(12.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.55Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.75(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
K.F.C.O.Wilrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|