Thông tin
U19 Thụy Điển
Contract Period:
-
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
20AGE
24/07/2006
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Osters IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
GAIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lindo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1 SN
|
FC Rosengard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1 SN
|
Ljungskile SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D3
|
Arameisk-Syrianska IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1 SN
|
Lunds BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1 SN
|
Lunds BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1 SN
|
Skovde AIK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1 SN
|
Hassleholms IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|