Thông tin
Tranmere Rovers
Contract Period:
42
- Liberia,AnhQuốc gia
-
23AGE
10/01/2003
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Scotland
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 20/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.31(0.06)Sút bóng
(OT)
- 13.54(9.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.6(0.27)Sút bóng
(OT)
- 14.87(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.54(0.07)Sút bóng
(OT)
- 23.29(15.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 1.93Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 2.43Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.32Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 5Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.61(0.13)Sút bóng
(OT)
- 16.35(11.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|