Thông tin
Sparta Rotterdam
Contract Period:
19
- IcelandQuốc gia
-
27AGE
13/08/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 7/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.94(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5.56(3.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 0/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.25)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.5(0.57)Sút bóng
(OT)
- 9.37(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.22)Sút bóng
(OT)
- 7.56(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
VOC Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SV VELO |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Telstar |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
ADO Den Haag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|