Thông tin
Zalaegerszeg TE
Contract Period:
11
- HungaryQuốc gia
-
26AGE
27/03/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.1(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.61(0.16)Sút bóng
(OT)
- 29(24.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 2.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN Cup
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Budapest Honved |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Soroksar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Vasas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Dafuji cloth MTE |
0 |
1 |
0 |
0
0
|