Thông tin
Jagiellonia Bialystok
Contract Period:
15
- Ba LanQuốc gia
-
25AGE
05/10/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 28/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.21(0.03)Sút bóng
(OT)
- 23.42(20.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 12.86(11.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
KS Dinamo Tirana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|