Thông tin
Sunderland
Contract Period:
20
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
29AGE
01/11/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
Siêu cúp Pháp
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|