| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 35 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 195 cm | 83 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 176 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ cánh trái | 27 | 185 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ cánh trái | 37 | 186 cm | 81 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 185 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 173 cm | - | Pakistan |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 178 cm | 75 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 175 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 185 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | - | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 29 | 191 cm | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 30 | - | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 21 | - | - | Thụy Điển |

