Thông tin
FC Kaiserslautern
Contract Period:
17
- BỉQuốc gia
-
22AGE
09/11/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 10/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.25(0.44)Sút bóng
(OT)
- 7.19(4.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 2.88Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.31Đánh đầu thành công
- 6/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.72(0.28)Sút bóng
(OT)
- 2.8(1.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 1.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/22GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.27(0.73)Sút bóng
(OT)
- 6.09(4.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Hà Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Bochum |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Iris Club de Croix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Đan Mạch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Wales |
0 |
1 |
0 |
0
0
|