| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | 179 cm | 73 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 183 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 184 cm | - | Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 193 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 185 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 33 | 180 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 186 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 184 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ tấn công | 25 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 182 cm | 76 kg | Thụy Điển |
| Thủ môn | 22 | 191 cm | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 25 | 187 cm | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 21 | 188 cm | - | Thụy Điển |

