| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 57 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 24 | - | 65 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 25 | - | 63 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 22 | - | 60 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 26 | - | 66 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 23 | - | 64 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | - | 60 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | - | 61 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 173 cm | 69 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | - | 67 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 167 cm | 65 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 22 | - | 70 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 31 | - | 51 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 28 | - | 76 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 31 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 185 cm | 77 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | - | 70 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ trung tâm | 36 | 185 cm | 79 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | - | 65 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 169 cm | 67 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | - | 74 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | - | 64 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | - | 58 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 169 cm | 70 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 26 | 180 cm | 80 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 22 | - | 67 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 32 | 181 cm | 75 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 22 | - | - | Ấn Độ |

