Thông tin
El Gounah
Contract Period:
14
- Ai CậpQuốc gia
-
42AGE
09/01/1984
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Wadi Degla SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|