| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 66 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 30 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 36 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 36 | 174 cm | 62 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 30 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 29 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 32 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 32 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 28 | 167 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 41 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 35 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 33 | 166 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 33 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 39 | 175 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 32 | 173 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 34 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 33 | 172 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 33 | 178 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 30 | 178 cm | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 33 | - | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 31 | - | - | Thụy Điển |

