| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 2025 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 27 | 164 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 26 | 166 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 23 | 170 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 33 | 166 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 30 | 162 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 26 | 162 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 35 | 162 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 23 | 168 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 31 | 178 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 33 | 167 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 27 | 166 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 39 | 165 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 27 | 165 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 29 | 160 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 30 | 165 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 35 | 175 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 30 | 167 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 26 | 161 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 24 | 172 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 30 | 171 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 26 | 168 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 29 | 182 cm | - | Thụy Sĩ |
| Thủ môn | 26 | - | - | Thụy Sĩ |
| Thủ môn | 24 | 174 cm | - | Thụy Sĩ |
| Thủ môn | 22 | - | - | Thụy Sĩ |
| Thủ môn | 33 | 173 cm | - | Thụy Sĩ |
| Thủ môn | 40 | 170 cm | - | Thụy Sĩ |

