| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 192 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 182 cm | 72 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 170 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 180 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 178 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 172 cm | 71 kg | Paraguay |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 180 cm | 78 kg | Argentina |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 23 | 192 cm | 77 kg | Argentina |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 187 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 177 cm | 64 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 179 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 187 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 180 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 175 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 170 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 180 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 181 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 169 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 168 cm | 65 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 181 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 175 cm | 76 kg | Chilê |
| Thủ môn | 36 | 182 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 19 | 183 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 37 | 182 cm | - | Chilê |

