Thông tin
Mamelodi Sundowns
Contract Period:
10
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
02/03/1999
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Polokwane City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF CL
|
FC Saint Eloi Lupopo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Al-Hilal Omdurman |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Sekhukhune United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Siwelele |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
FC Saint Eloi Lupopo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF CL
|
Remo Stars |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL CUP
|
Marumo Gallants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SD Ponferradina |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|