Nurio Domingos Matias Fortuna info
Thông tin
Volos NFC
Contract Period:
25
- Angola,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
31AGE
24/03/1995
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Zambia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|