Thông tin
Brommapojkarna
Contract Period:
7
- Na UyQuốc gia
-
24AGE
23/07/2002
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
HJK Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Molde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Bryne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Arendal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|