| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | - | - | Ukraine |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 185 cm | - | Ukraine |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 183 cm | 74 kg | Ukraine |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 197 cm | - | Ukraine |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 184 cm | - | Ukraine |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 180 cm | 74 kg | Ukraine |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 174 cm | - | Ukraine |
| Tiền đạo cánh phải | 33 | 173 cm | 66 kg | Ukraine |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Ukraine |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ukraine |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Ukraine |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Ukraine |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Ukraine |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Ukraine |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Ukraine |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Ukraine |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 187 cm | 79 kg | Ukraine |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 196 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 190 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 184 cm | 71 kg | Ukraine |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 190 cm | 80 kg | Ukraine |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 174 cm | 70 kg | Ukraine |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 173 cm | 67 kg | Ukraine |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 176 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 175 cm | 68 kg | Ukraine |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 178 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 172 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 180 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 174 cm | - | Ukraine |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 181 cm | 68 kg | Ukraine |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 178 cm | 67 kg | Ukraine |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 182 cm | - | Ukraine |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 175 cm | - | Ukraine |
| Thủ môn | 30 | 188 cm | 76 kg | Ukraine |
| Thủ môn | 19 | - | - | Ukraine |
| Thủ môn | 30 | 187 cm | - | Ukraine |

