Octavian George Popescu info
Thông tin
Steaua Bucuresti
Contract Period:
37
- RomaniaQuốc gia
-
24AGE
27/12/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Euro U21
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 11/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0.22)Sút bóng
(OT)
- 12.67(8.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 15.5(12.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hamburger |
0 |
1 |
0 |
0
0
|