Thông tin
Pyramids FC
Contract Period:
25
- JordanQuốc gia
-
21AGE
20/11/2005
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League 2
-
AFC U23 Asian Cup
-
AFC U20
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 3/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Thụy Sĩ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Enppi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY Cup
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Rivers United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC U23
|
U23 Kyrgyzstan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
FC Ahal |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JOR D1
|
Al-Baq’a |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JOR D1
|
Al-Faisaly |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC U23
|
U23 Turkmenistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC U23
|
Bhutan U23 |
3 |
0 |
0 |
0
0
|