Thông tin
Bodo Glimt
Contract Period:
4
- Na UyQuốc gia
-
28AGE
19/12/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 56.21(52.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 1.07Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 67.33(61.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.92Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.75Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|