| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 179 cm | 75 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | - | 74 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | - | 65 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 164 cm | 64 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 172 cm | 66 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 21 | - | 60 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 185 cm | 76 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | - | 80 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 170 cm | 69 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm | 38 | 192 cm | - | Senegal |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 169 cm | 69 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 174 cm | 65 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 165 cm | 59 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 170 cm | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 177 cm | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | 65 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ tấn công | 26 | - | 69 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 184 cm | 75 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 33 | 186 cm | 80 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 27 | 187 cm | 70 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 24 | 195 cm | - | Ấn Độ |

