Thông tin
- Pháp,HaitiQuốc gia
-
28AGE
16/01/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRAC
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Sochaux |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|