Thông tin
Steaua Bucuresti
Contract Period:
15
- Israel,ĐứcQuốc gia
-
28AGE
11/09/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Kazakhstan
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Inter Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ordabasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|