Thông tin
Levadiakos
Contract Period:
-
45
- Serbia,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
32AGE
09/06/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
VĐQG Nga
-
Hạng hai Đức
-
Europa League
-
VĐQG Trung Quốc
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16
Thống kê cầu thủ
- 9/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.94(0.31)Sút bóng
(OT)
- 8.94(6.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 2.44Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 3.8(2.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6.63(5.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 2.13Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1(0.57)Sút bóng
(OT)
- 10.57(6.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 2.14Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 2.43Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Adanaspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|